linhkienphukien.vn

Phân Loại và Ứng Dụng Của Các Loại Phụ Kiện Đường Ống

Ha Tram
Ngày 05/06/2024

Giới Thiệu Về Tiêu Chuẩn SCH

Tiêu chuẩn SCH (Schedule) là một hệ thống phân loại độ dày của ống, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp để chỉ rõ độ dày của ống thép, ống inox và các loại ống khác. SCH xác định độ dày của ống và khả năng chịu áp lực của nó, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa ống phù hợp với nhu cầu sử dụng.

  • SCH20: Độ dày thấp, chịu áp lực thấp.

  • SCH40: Độ dày trung bình, phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

  • SCH80: Độ dày cao, chịu áp lực lớn, thường được sử dụng trong các hệ thống cần độ bền cao.

  • SCH100: Độ dày rất cao, dùng trong các ứng dụng đặc biệt, yêu cầu khả năng chịu áp suất lớn.

Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo tính đồng nhất và an toàn trong việc lắp đặt và sử dụng các hệ thống đường ống.

 

Cút (Co) Nhựa PVC Là Gì ?

Cút nhựa PVC, còn được gọi là co nhựa hoặc nối góc, là một loại phụ kiện đường ống được làm từ vật liệu nhựa như PVC (Polyvinyl Chloride) hoặc UPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride). Trong tiếng Anh, cút được gọi là Elbow. Cút nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ống nước do nhiều ưu điểm nổi bật so với các loại vật liệu khác như gang, thép, xi măng.

Ưu Điểm của Cút Nhựa PVC

  1. Trọng Lượng Nhẹ:

    • Nhẹ hơn so với các vật liệu truyền thống như gang, thép, xi măng, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.

  2. Hệ Số Ma Sát Nhỏ:

    • Mặt trong và ngoài của cút nhựa PVC bóng, làm giảm hệ số ma sát và cải thiện dòng chảy.

  3. Chịu Được Áp Lực Cao:

    • Cút nhựa PVC có khả năng chịu áp lực cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

  4. Lắp Đặt Dễ Dàng và Chính Xác:

    • Quá trình lắp đặt cút nhựa PVC nhẹ nhàng, chính xác và không đòi hỏi nhiều công cụ phức tạp.

  5. Độ Bền Cơ Học và Chịu Va Đập Cao:

    • Độ bền cơ học tốt và khả năng chịu va đập cao giúp cút nhựa PVC có tuổi thọ lâu dài, nếu được sử dụng đúng cách có thể kéo dài đến 50 năm.

  6. Giá Thành Rẻ và Chi Phí Lắp Đặt Thấp:

    • So với các vật liệu khác, cút nhựa PVC có giá thành rẻ hơn, giúp tiết kiệm chi phí cho dự án.

  7. Chịu Hóa Chất Cao:

    • Có khả năng chịu đựng các hóa chất axit, kiềm, muối ở nhiệt độ từ 0 độ C đến 45 độ C, làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng.

Ứng Dụng của Cút Nhựa PVC

Cút nhựa PVC, UPVC là phụ kiện ống nước quan trọng trong nhiều hệ thống nước của gia đình, cơ quan, xí nghiệp,... Chức năng chính của cút nhựa là nối hoặc ghép các ống nước lại với nhau, từ đó tạo nên một hệ thống nước hoàn chỉnh và hiệu quả.

  • Hệ thống cấp nước gia đình: Sử dụng để dẫn nước từ nguồn chính vào các thiết bị sử dụng trong nhà như vòi nước, bồn rửa, máy giặt.

  • Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp: Giúp phân phối nước đều đến các khu vực cây trồng.

  • Hệ thống cấp nước công nghiệp: Đảm bảo cung cấp nước cho các quy trình sản xuất trong nhà máy.

  • Hệ thống thoát nước: Giúp thoát nước thải từ các khu vực sinh hoạt và sản xuất ra ngoài môi trường.

Với nhiều ưu điểm vượt trội, cút nhựa PVC là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống ống nước hiện đại, thay thế dần các loại ống truyền thống.

 

Nhựa PPR Là Gì ?

PPR là từ viết tắt của High Molecular Weight Polypropylene Random Copolymers, một loại nhựa có tên tiếng Anh đầy đủ là High Molecular Weight Polypropylene Random Copolymers. Đây là loại nhựa có khả năng chịu nhiệt độ cao từ 70 đến 110 độ C và áp suất từ 10 đến 25 atm, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất ống dẫn nước và các phụ kiện liên quan.

Ống Nhựa PPR là gì ?

Ống nhựa PPR được làm từ chất liệu nhựa PPR, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 15874. Nhờ vào tính năng chịu nhiệt và áp lực cao, ống nhựa PPR được ưa chuộng sử dụng trong cả hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp, bao gồm cả các hệ thống dẫn nước trong lĩnh vực y tế và hệ thống dẫn sưởi.

Tính Năng Vượt Trội của Ống Nhựa PPR

1. Chịu Nhiệt và Áp Lực Cao

  • Ống và phụ kiện PPR có thể chịu được áp suất ngay cả khi nhiệt độ lên đến 110°C.

2. Tính Bền Cơ Học và Dễ Uốn

  • Ống PPR có độ bền cơ học cao, dẻo, dễ uốn và chịu được tải trọng lớn.

3. Không Gây Độc Hại và Không Bị Mài Mòn

  • Ống PPR không bị mài mòn và không đóng cặn bởi các ion cứng trong nước, an toàn cho sức khỏe.

4. Chịu Được Hóa Chất

  • Ống PPR chịu được các loại hóa chất Axit, Bazơ và chất có độ pH cao (tới 14).

5. Độ Bền Cao

  • Nếu lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, tuổi thọ của đường ống có thể lên tới trên 50 năm.

6. Dễ Lắp Đặt và Tiết Kiệm Chi Phí

  • Ống PPR nhẹ hơn ống kim loại (chỉ bằng 1/9 khối lượng của ống thép), dễ lắp đặt và thi công, tiết kiệm nhân công và chi phí.

7. Khả Năng Giữ Nhiệt và Cách Âm Tốt

  • Ống PPR giúp tiết kiệm năng lượng nhờ khả năng giữ nhiệt tốt và không tạo ra tiếng ồn.

8. An Toàn và Bảo Vệ Môi Trường

  • Ống PPR thuộc loại vật liệu xây dựng xanh, an toàn cho hệ thống cấp nước sạch và tinh khiết.

9. Thiết Kế Hiện Đại

  • Ống PPR có thành ống trong ngoài nhẵn mịn, màu sắc hài hòa và kiểu dáng hiện đại phù hợp với thị hiếu người dùng.

Với những ưu điểm vượt trội này, ống nhựa PPR đã trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng và hệ thống dẫn nước, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.

 

Phân Loại Cút Nhựa, Các Loại Cút, Co Ống Nước

Cút nhựa, hay còn gọi là co ống nước, là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống nước. Chúng được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy của ống. Dưới đây là phân loại và chi tiết các loại cút nhựa phổ biến:

1. Cút Vuông (Cút 90 Độ)

  • Đặc điểm: Cút vuông hay cút 90 độ được thiết kế để tạo ra một góc 90 độ, giúp thay đổi hướng dòng chảy một cách đột ngột.

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống nơi cần thay đổi hướng một cách đột ngột, phù hợp với các khúc quanh vuông góc.

2. Cút 45 Độ

  • Đặc điểm: Cút 45 độ được thiết kế để tạo ra một góc 45 độ, giúp thay đổi hướng dòng chảy một cách nhẹ nhàng hơn so với cút 90 độ.

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống nơi cần thay đổi hướng một cách nhẹ nhàng, giảm thiểu tổn thất áp suất và ma sát.

3. Cút 60 Độ

  • Đặc điểm: Cút 60 độ được thiết kế để tạo ra một góc 60 độ, nằm giữa cút 45 độ và cút 90 độ về mặt góc độ.

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng khi cần thay đổi hướng dòng chảy với góc độ trung gian giữa 45 và 90 độ.

4. Các Loại Cút Nhựa PVC, UPVC

Cút Nhựa PVC, UPVC 90 Độ

  • Đặc điểm: Tương tự như chếch 45 độ, cút 90 độ là dạng ống nối giúp các đoạn ống gấp khúc và chuyển hướng trong hệ thống dẫn nước.

  • Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong các công trình dẫn nước, thay đổi hướng dòng chảy ở góc 90 độ.

Cút Ren Trong

  • Đặc điểm: Có ren bên trong, giúp dễ dàng kết nối với các đoạn ống có ren bên ngoài.

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong hệ thống đường ống có yêu cầu kết nối chắc chắn và tháo lắp dễ dàng.

Cút Ren Ngoài

  • Đặc điểm: Có ren bên ngoài, giúp dễ dàng kết nối với các đoạn ống có ren bên trong.

  • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống tương tự như cút ren trong, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống.

Cút Không Ren

  • Đặc điểm: Không có ren, sử dụng các phương pháp kết nối khác như hàn, keo dán.

  • Ứng dụng: Thích hợp cho các hệ thống không yêu cầu tháo lắp thường xuyên hoặc nơi mà kết nối ren không phù hợp.

Kích Thước và Ứng Dụng

  • Kích thước: Cút nhựa có nhiều kích thước khác nhau, từ đường kính nhỏ đến lớn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống đường ống.

  • Lựa chọn: Kỹ thuật viên thi công và lắp đặt hệ thống nước sẽ chọn loại cút phù hợp dựa trên yêu cầu cụ thể của công trình.

Các loại cút nhựa PVC và UPVC này đều có những đặc tính vượt trội như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, dễ lắp đặt và chi phí thấp, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong các hệ thống cấp thoát nước gia đình, cơ quan, và công nghiệp.

 

Côn Nhựa Là Gì?

Côn nhựa là một phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống, được sử dụng để kết nối các đoạn ống có đường kính khác nhau. Chúng có một đoạn ống ngắn với một đầu to và một đầu nhỏ để thực hiện việc thay đổi kích thước đường ống một cách hiệu quả. Các ký hiệu phổ biến liên quan đến côn nhựa bao gồm:

  • EE: Côn có hai đầu bát (socket).

  • EU: Côn có một đầu bát và một đầu trơn (plain end).

  • BB: Côn có hai đầu bích (flanged).

  • EB: Côn có một đầu bích và một đầu bát.

Các Loại Côn Nhựa và Ký Hiệu

  1. Côn EE (Hai Đầu Bát)

    • Đặc điểm: Cả hai đầu đều có đầu bát (socket).

    • Ứng dụng: Thích hợp để nối hai đoạn ống có cùng loại đầu bát.

  2. Côn EU (Một Đầu Bát, Một Đầu Trơn)

    • Đặc điểm: Một đầu có đầu bát và một đầu trơn.

    • Ứng dụng: Thường dùng để nối một đoạn ống có đầu bát với một đoạn ống có đầu trơn.

  3. Côn BB (Hai Đầu Bích)

    • Đặc điểm: Cả hai đầu đều có bích (flange).

    • Ứng dụng: Thích hợp cho hệ thống yêu cầu kết nối chắc chắn và tháo lắp dễ dàng, thường dùng trong các hệ thống công nghiệp lớn.

  4. Côn EB (Một Đầu Bích, Một Đầu Bát)

    • Đặc điểm: Một đầu có bích và một đầu bát.

    • Ứng dụng: Thích hợp để nối đoạn ống có đầu bát với đoạn ống có đầu bích.

Các Phụ Kiện Côn Nhựa

Đoạn Ống Ngắn

  • Đặc điểm: Côn nhựa thường là một đoạn ống ngắn có đường kính thay đổi từ đầu này đến đầu kia.

  • Ứng dụng: Sử dụng để chuyển đổi kích thước đường ống, ví dụ từ ống lớn sang ống nhỏ hoặc ngược lại.

Ưu Điểm của Côn Nhựa

  • Đa Dạng Kích Thước: Có nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với các nhu cầu lắp đặt khác nhau.

  • Chất Liệu Nhựa: Nhẹ, bền, chống ăn mòn và dễ dàng lắp đặt.

  • Chi Phí Thấp: So với các loại phụ kiện bằng kim loại, côn nhựa có giá thành rẻ và chi phí lắp đặt thấp.

  • Thích Hợp với Nhiều Ứng Dụng: Sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, hệ thống công nghiệp, và các công trình xây dựng.

Côn nhựa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự liên tục và hiệu quả của hệ thống đường ống, giúp thay đổi đường kính ống mà không làm gián đoạn dòng chảy.

 

Tê Nhựa Là Gì?

Tê nhựa, còn được gọi là ống nhựa, là một loại phụ kiện được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống nước và công nghiệp. Chúng được làm từ nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) và đang dần thay thế các loại ống gang, thép, hoặc xi măng nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội.

Ưu Điểm Của Tê Nhựa

  1. Dễ Lắp Đặt và Độ Chính Xác Cao:

    • Tê nhựa rất nhẹ, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và nhanh chóng.

    • Được thiết kế với độ chính xác cao, đảm bảo các kết nối chắc chắn và an toàn.

  2. Độ Bền Cao:

    • Tê nhựa có độ bền cơ học tốt và khả năng chịu va đập cao.

    • Tuổi thọ của tê nhựa rất cao nếu được sử dụng đúng cách.

  3. Giá Thành Rẻ:

    • So với các loại ống khác, tê nhựa có giá thành thấp hơn, giúp giảm chi phí cho các công trình.

  4. Chống Ăn Mòn và Không Độc Hại:

    • Nhựa PVC không bị ăn mòn bởi các hóa chất thông thường và không gây độc hại khi không có phụ gia.

    • Nhựa PVC có khả năng cách điện tốt, thường được dùng làm vật liệu cách điện.

  5. Đa Dạng Về Màu Sắc và Dạng Tồn Tại:

    • Nhựa PVC có hai dạng chính là màu vàng và màu trắng.

    • Tồn tại dưới hai dạng: nhũ tương có độ mịn cao và huyền phù có kích thước hạt lớn từ 20-150 micron.

  6. Khả Năng Chịu Lực và Cách Điện:

    • Khả năng chịu lực của tê nhựa PVC được cải thiện khi trộn thêm các chất như MBS, ABS.

    • Độ dẻo dai và khả năng tạo độ cong tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Ứng Dụng Của Tê Nhựa

  • Hệ Thống Cấp Thoát Nước: Tê nhựa được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước nhờ vào tính năng không thấm nước và độ bền cao.

  • Hệ Thống Công Nghiệp: Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, tê nhựa được sử dụng để nối các ống với nhau, giúp thay đổi hướng dòng chảy hoặc chia dòng chảy thành các nhánh khác nhau.

Van Công Nghiệp

Ngoài tê nhựa, trong hệ thống đường ống công nghiệp còn sử dụng các loại van công nghiệp với nhiều chức năng khác nhau như:

  • Điều Khiển Điện và Khí Nén: Để tự động hóa việc điều khiển dòng chảy.

  • Giảm Áp và Cân Bằng Áp Suất: Để duy trì áp suất ổn định trong hệ thống.

  • Xả Khí: Để loại bỏ khí thừa hoặc khí không mong muốn ra khỏi hệ thống.

Tê nhựa PVC là một phụ kiện quan trọng trong các hệ thống đường ống, mang lại nhiều lợi ích về chi phí, độ bền và dễ lắp đặt. Với sự phát triển của công nghệ và vật liệu, tê nhựa ngày càng được ứng dụng rộng rãi và trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều công trình.


Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại:

  • linhkienphukien.vn
  • phukiensongtoan.com
  • songtoanbrass.com

Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Valves và Ứng Dụng Công Cụ Kaizen Trong Cải Tiến Liên Tục

Admin Song Toàn
|
Ngày 19/06/2024

Câu nói "Có thêm một ngày là ta quyết trân quý và sử dụng ngày đó có hiệu quả" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách khôn ngoan. Thời gian là tài sản quý giá nhất mà mọi người đều có như nhau, không phân biệt giàu nghèo, giới tính hay tuổi tác. Sức mạnh của thời gian nằm ở việc bạn sử dụng nó như thế nào.   Áp Dụng Kaizen Mỗi Ngày Kaizen, công cụ cải tiến liên tục của người Nhật, có thể áp dụng không chỉ trong các công ty lớn mà còn trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Cải thiện 1% mỗi ngày sẽ mang lại kết quả ấn tượng theo thời gian. Hãy làm phép tính đơn giản: Cải thiện 1% mỗi ngày: 1.01^365 ≈ 37.78 Tệ hơn 1% mỗi ngày: 0.99^365 ≈ 0.0255 Sự khác biệt giữa hai lựa chọn này sau một năm là rất lớn, cho thấy sức mạnh của những thay đổi nhỏ mỗi ngày. Giới Thiệu Về Valve Valve là một thiết bị cơ khí quan trọng, dùng để điều khiển lưu lượng và áp suất của lưu chất trong hệ thống ống. Chúng có bốn chức năng chính: Đóng – mở dòng chảy Điều tiết lưu lượng Chống chảy ngược Điều chỉnh, tăng giảm áp Lịch Sử Ra Đời của Valve Valve đã xuất hiện từ thời đế chế La Mã năm 25 sau CN, sử dụng trong hệ thống dẫn nước. Vào thế kỷ 18, khi động cơ hơi nước ra đời, valve được cải tiến để chịu được áp suất lớn hơn. Đến năm 1890, áp suất cao nhất của valve là 200 psi. Đầu thế kỷ XX, valve thép ra đời và tiếp tục phát triển trong Thế Chiến II về áp suất, vật liệu và khả năng chống ăn mòn. Hiện nay, valve có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của con người và sẽ còn phát triển hơn nữa trong tương lai. Cấu Tạo và Phân Loại Valve Valve thường gồm 8 bộ phận chính: Valve Body: Thân valve, chứa đựng tất cả các bộ phận bên trong. Valve Bonnet: Nắp valve, bảo vệ các bộ phận bên trong. Valve Trim: Các bộ phận bên trong valve, bao gồm đĩa, ghế và thân van. Valve Disk: Đĩa valve, điều khiển dòng chảy. Valve Seat: Ghế valve, nơi đĩa valve ngồi và tạo ra sự kín khít. Valve Stem: Thân valve, kết nối với bộ điều khiển. Valve Packing: Gioăng kín, ngăn chặn rò rỉ từ thân valve. Valve Actuator: Bộ điều khiển valve, có thể là tay quay, động cơ điện hoặc khí nén. Việc áp dụng Kaizen để cải thiện bản thân mỗi ngày là một chiến lược hiệu quả. Bạn đã nắm sơ bộ lịch sử ra đời của valve, định nghĩa, chức năng, phân loại và các bộ phận chính của valve. Hẹn gặp lại bạn trong các chia sẻ cụ thể về từng loại valve sau. Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Giải Mã Bí Ẩn Giãn Nở Nhiệt: Bảo Vệ Hệ Thống Đường Ống Hiệu Quả

Ha Tram
|
Ngày 29/05/2024

Hệ thống đường ống cần linh hoạt để hấp thụ sự giãn nở vì nhiệt, nếu không sẽ gây ra ứng suất lớn và ảnh hưởng đến hệ thống. Hai giải pháp thường được sử dụng để giải quyết vấn đề này là Expansion Joint và Expansion Loop. Expansion Joint Cấu Tạo: Bao gồm nhiều bộ phận như Tube, Cover, Fabric Reinforcing, Metal Reinforcing, Retaining ring, Mating flange và Control Rod. Hoạt Động: Hấp thụ sự giãn nở dọc trục bằng cách nén và kéo giãn các thành phần bên trong. Ưu Điểm: Tiết kiệm không gian, chống rung động. Nhược điểm: Chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn, rủi ro rò rỉ. Ứng Dụng: Không gian hạn chế, chống rung động (khu vực ống khói, máy bơm). AA B B C C Expansion Loop Cấu Tạo: Gồm một đoạn ống uốn cong theo hình dạng vòng cung hoặc chữ S. Hoạt Động: Hấp thụ sự giãn nở dọc trục bằng cách thay đổi hình dạng của đoạn vòng. Ưu Điểm: Chi phí đầu tư và bảo trì thấp hơn, ít rủi ro rò rỉ. Nhược Điểm: Chiếm nhiều diện tích hơn. Ứng Dụng: Không gian rộng rãi, ưu tiên chi phí thấp. D D Lựa Chọn Giải Pháp Expansion Joint: Phù hợp khi: Không gian hạn chế, cần chống rung động, áp suất vận hành cao, rủi ro rò rỉ thấp. Expansion Loop: Phù hợp khi: Không gian rộng rãi, ưu tiên chi phí thấp, rủi ro rò rỉ thấp, không cần chống rung động Lưu Ý: Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên nhiều yếu tố như: kích thước đường ống, áp suất vận hành, nhiệt độ vận hành, loại lưu chất, môi trường xung quanh, v.v. Cần tính toán chính xác độ dài của Expansion Loop để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho từng dự án cụ thể. Expansion Joint và Expansion Loop là hai giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề giãn nở nhiệt trong hệ thống đường ống. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp cần dựa trên các yếu tố kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của từng dự án. Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Stub-In và Stub-On: Khác Biệt Nào Quan Trọng ?

Ha Tram
|
Ngày 22/05/2024

Stub-in và Stub-on là hai phương pháp phổ biến để kết nối ống nhánh vào đường ống chính, thường được sử dụng khi kích thước ống nhánh nhỏ hơn hoặc bằng 1 kích thước so với ống chính. Tuy nhiên, chúng có một số điểm khác biệt về cấu tạo, ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng:   Cấu Tạo Stub - In Và Stub - On Stub-in:Ống nhánh được cắt vát và mài nhọn, sau đó được lắp trực tiếp vào bên trong lòng ống chính. Mối hàn được thực hiện bao quanh toàn bộ chu vi của ống nhánh, tạo ra một kết nối chắc chắn và kín khít. Stub-on: Ống nhánh được cắt vuông góc với trục của ống chính và được đặt bên ngoài.exclamationMối hàn chỉ được thực hiện ở mặt ngoài của ống nhánh, tạo ra một kết nối đơn giản hơn.   Ưu điểm Stub - In Và Stub - On Chung: Cả hai phương pháp đều chỉ cần một mối hàn, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công so với sử dụng Tee fitting, cần ba mối hàn.expand_more Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt. Stub-in: Độ bền cao hơn do mối hàn bao quanh toàn bộ chu vi ống nhánh. Chịu được áp suất cao hơn và ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt hơn.exclamation   Nhược điểm Stub - In Và Stub - On Chung: Yếu hơn so với các phương pháp kết nối khác như hàn đối đầu hoặc hàn socket. Cần kiểm tra kỹ mối hàn để đảm bảo độ kín khít và an toàn. Stub-in: Khó thi công hơn do cần cắt vát và mài nhọn ống nhánh. Mối hàn có thể ảnh hưởng đến dòng chảy lưu chất nếu không thực hiện cẩn thận. Ứng dụng Stub - In Và Stub - On Stub-in: Thích hợp cho các đường ống quan trọng, chịu áp suất cao, hoặc hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống hóa chất, dầu khí, nhà máy điện,... Stub-on: Thích hợp cho các đường ống có áp suất thấp, lưu lượng thấp, hoặc không yêu cầu độ bền cao. Sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống nước, hệ thống tưới tiêu,... Lưu ý: Cả hai phương pháp Stub-in và Stub-on đều cần tuân thủ các yêu cầu trong ASME B31.3 để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp kết nối phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước ống, áp suất, nhiệt độ, lưu chất, điều kiện vận hành,...   Stub-in và Stub-on là hai lựa chọn phổ biến cho việc kết nối ống nhánh vào đường ống chính. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, do đó, việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên các yếu tố kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.   Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Các Thiết Bị Và Phụ Kiện Đặc Biệt Trên Hệ Thống Đường Ống

Admin PKST
|
Ngày 08/05/2024

Chào các bạn, trong bài viết này, Song Toàn sẽ giới thiệu với các bạn một số thành phần đặc biệt trên hệ thống đường ống. Ngoài các loại fitting, valve, và các piping component mà trước đây ST đã giới thiệu, còn có một số thành phần đặc biệt khác cũng rất quan trọng. Hôm nay, ST sẽ chia sẻ với các bạn về những thành phần đặc biệt này.   Bird Screen: Thành Phần Quan Trọng Bảo Vệ Đường Ống Xả Bird screen là một thành phần đặc biệt được lắp đặt tại điểm cuối của các đường ống xả trực tiếp ra môi trường không khí (open air – atmosphere). Những đường ống này thường là các đường xả vent của bồn và bể chứa trong hệ thống công nghệ, có áp suất tương đối nhỏ hoặc bằng áp suất khí quyển. 1. Cấu Tạo của Bird Screen Bird screen chủ yếu được cấu tạo từ một tấm lưới. Thiết kế lưới này phải đảm bảo một không gian mở đủ lớn để không cản trở lưu lượng xả của đường ống kết nối trực tiếp. Các yếu tố cần xem xét trong cấu tạo bird screen bao gồm: Kích thước lưới: Thường nhỏ để ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng, chim, chuột và các loại động vật khác. Kích thước tổng thể: Bird screen thường được thiết kế lớn hơn kích thước đường ống để không trở thành vật cản tại điểm cuối của đường ống. 2. Mục Đích Sử Dụng Bird screen được sử dụng với mục đích chính là bảo vệ đường ống xả bằng cách ngăn chặn: Côn trùng: Như ong, muỗi, bọ, có thể chui vào và làm tổ bên trong đường ống. Chim: Như chim sẻ, chim bồ câu, có thể bay vào và gây tắc nghẽn. Chuột: Hoặc các loài gặm nhấm khác có thể xâm nhập và làm tổ. Vật cản khác: Ngăn chặn các vật thể lạ khác có thể gây bít đường ống và làm mất an toàn cho bồn, bể. 3. Lợi Ích của Bird Screen Bảo vệ hệ thống: Tránh tắc nghẽn và giảm nguy cơ hư hỏng do vật cản từ bên ngoài. Duy trì an toàn: Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, không bị gián đoạn bởi các tác nhân bên ngoài. Tăng tuổi thọ hệ thống: Giảm thiểu các sự cố và bảo trì, từ đó tăng tuổi thọ cho hệ thống bồn và bể chứa. Bird screen là một thành phần nhỏ nhưng rất quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống xả của bồn và bể chứa. Việc lựa chọn và lắp đặt bird screen đúng cách sẽ giúp ngăn chặn các yếu tố bên ngoài xâm nhập, bảo vệ hệ thống và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.   Flame Arrester: Thiết Bị Chống Cháy Ngược Flame arrester, hay còn gọi là thiết bị chống cháy ngược, là một thành phần quan trọng được lắp đặt gần các điểm cuối của đường ống xả vent. Flame arrester giúp ngăn chặn nguy cơ cháy nổ bằng cách ngăn chặn các tác nhân gây cháy từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong hệ thống. 1. Vị Trí Lắp Đặt và Chức Năng Flame arrester thường được lắp trên các đường ống chứa khí hoặc hơi của các chất dễ cháy như hydrocarbon, diesel. Chất lưu thường đi qua flame arrester trước khi đến bird screen ở cuối đường ống. Mục đích chính của flame arrester là: Ngăn chặn tác nhân gây cháy: Các tác nhân như sấm sét, tia lửa, hoặc đám cháy bên ngoài có thể gây nguy hiểm cho bồn và bể chứa, cũng như các thiết bị trong hệ thống. Bảo vệ hệ thống: Ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ bằng cách không cho ngọn lửa từ bên ngoài đi ngược vào trong hệ thống xả. 2. Cấu Tạo của Flame Arrester Flame arrester có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm: Mặt bích kết nối (flange): Kết nối thiết bị với đường ống xả. Thân của flame arrester: Chứa thành phần chính là arrester element. Arrester element: Thành phần chính ngăn chặn ngọn lửa từ bên ngoài. Arrester element được tạo thành từ các khoan nhỏ li ti bằng kim loại chịu nhiệt cao. Các khoan nhỏ này có chức năng ngăn cản ngọn lửa và làm mát khí nóng trước khi chúng có thể xâm nhập vào bên trong hệ thống. 3. Nguyên Lý Hoạt Động Khi có ngọn lửa hoặc tác nhân gây cháy từ bên ngoài, arrester element sẽ: Ngăn chặn ngọn lửa: Các khoan nhỏ li ti trong arrester element làm nhiệm vụ ngăn cản trực tiếp ngọn lửa, không cho chúng xâm nhập vào hệ thống. Làm mát khí nóng: Giảm nhiệt độ của khí nóng, ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa vào bên trong. 4. Lợi Ích của Flame Arrester Bảo vệ an toàn: Giảm nguy cơ cháy nổ, bảo vệ bồn, bể chứa và các thiết bị trong hệ thống. Độ bền cao: Được làm từ kim loại chịu nhiệt, flame arrester có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Dễ lắp đặt và bảo trì: Cấu tạo đơn giản giúp việc lắp đặt và bảo trì flame arrester dễ dàng và nhanh chóng. Flame arrester là một thiết bị quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống xả của các bồn, bể chứa chất dễ cháy. Việc lắp đặt flame arrester đúng cách sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ cháy nổ, bảo vệ an toàn cho hệ thống và đảm bảo quá trình vận hành được diễn ra ổn định.   Inline Mixer: Thiết Bị Trộn Hóa Chất Hiệu Quả Inline mixer là một thiết bị được sử dụng để trộn hóa chất trực tiếp trong dòng chảy của hệ thống đường ống. Thiết bị này thường được lắp đặt kèm với một đường bơm hóa chất, với điểm bơm hóa chất đặt phía trước (upstream) theo chiều dòng chảy so với inline mixer. 1. Cấu Tạo của Inline Mixer Inline mixer có cấu tạo khá đơn giản nhưng rất hiệu quả, bao gồm: Lá thép không gỉ: Thường được sử dụng do khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Rảnh xoắn trong lòng ống: Các lá thép được xếp lại tạo thành những rảnh xoắn, giúp thay đổi đặc tính dòng chảy từ liên tục sang rối. 2 Nguyên Lý Hoạt Động Khi lưu chất (chất lỏng hoặc khí) đi qua inline mixer, các rảnh xoắn trong lòng ống tạo ra dòng chảy rối, giúp: Tăng cường trộn hóa chất: Hóa chất được bơm vào trước inline mixer sẽ được trộn đều nhờ dòng chảy rối, đảm bảo hòa tan nhanh chóng và hiệu quả. Ngăn chặn phân lớp: Dòng chất lưu không bị phân lớp trong quá trình di chuyển, đảm bảo tính đồng nhất của hỗn hợp. 4. Lợi Ích của Inline Mixer Hiệu quả trộn cao: Inline mixer đảm bảo hóa chất được trộn đều và nhanh chóng vào dòng chảy chính. Thiết kế đơn giản: Cấu tạo dễ lắp đặt và bảo trì, không yêu cầu nhiều không gian. Vật liệu bền bỉ: Sử dụng thép không gỉ giúp tăng tuổi thọ và độ bền của thiết bị. 5. Ứng Dụng của Inline Mixer Inline mixer được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm: Ngành hóa chất: Trộn các loại hóa chất khác nhau vào dòng chảy chính. Ngành thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo các thành phần được trộn đều. Ngành dầu khí: Hòa tan các chất phụ gia vào dòng dầu hoặc khí. Inline mixer là một thiết bị quan trọng trong việc trộn hóa chất vào dòng chảy chính của hệ thống đường ống. Với cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, inline mixer giúp cải thiện quá trình hòa tan và ngăn chặn sự phân lớp của lưu chất, đảm bảo tính đồng nhất và hiệu quả trong quá trình vận hành.   Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Bolting: Chia Sẻ Kinh Nghiệm và Bài Học Hữu Ích

Admin Song Toàn
|
Ngày 04/04/2024

  Bu lông (Bolting), dường như là một phần nhỏ bé nhất trong hệ thống đường ống, nhưng thực tế, vai trò của chúng không hề nhỏ chút nào. Bu lông, đặc biệt là stud bolt, đóng vai trò quan trọng trong việc làm kín các mối nối mặt bích, kết nối các thiết bị và cố định các đường ống. Chúng là yếu tố quan trọng giúp hệ thống đường ống hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. Một lỗi nhỏ trong quá trình sử dụng bu lông có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống, đặc biệt là đe dọa đến tính mạng và sức khỏe của con người. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và rút ra những bài học quý báu từ các dự án EPC / EPCI liên quan đến bu lông. Điều này giúp mọi người hiểu sâu hơn về vấn đề này và nâng cao kiến thức về hệ thống đường ống.   Lựa Chọn Vật Liệu Bolting Việc lựa chọn vật liệu bolting là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống đường ống, và nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính của chất lưu chất, vật liệu của đường ống, yêu cầu kỹ thuật, và yêu cầu về môi trường làm việc. Dưới đây là một số loại vật liệu bolting phổ biến được sử dụng trong các dự án và ứng dụng khác nhau: ASTM A193 Gr. B7 / ASTM A194 Gr. 2H ASTM A193 Gr.B7M / ASTM A194-2HM ASTM A320 Gr. L7 / ASTM A194 Gr. 7 ASTM A320 Gr. L7M / ASTM A194 Gr. 7M ASTM A320 Gr. L7 / ASTM A194 Gr. 7L ASTM A320 Gr. L7M / ASTM A194 Gr. 7ML ASTM A453 Gr. 660 Class D / ASTM A453 Gr. 660 Class D ASTM A276 UNS S32760   Trong quá trình lựa chọn vật liệu bolting, cần phải tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa kỹ sư vật liệu và kỹ sư piping để đảm bảo rằng vật liệu bolting được chọn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Một số điểm cần lưu ý khi lựa chọn vật liệu bolting: Đơn giản hóa Cần phải tối giản hóa số lượng nhóm vật liệu bolting để tránh tình trạng quá nhiều loại bolt dẫn đến khó khăn trong quản lý và tăng chi phí mua sắm. Việc sử dụng các loại bolt có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu đường ống khác nhau là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu số lượng nhóm vật liệu bolting. Sự phối hợp Cần phối hợp chặt chẽ với kỹ sư vật liệu và chủ đầu tư để đảm bảo sự đồng thuận về vật liệu bolting được sử dụng. Việc này đặc biệt quan trọng khi sử dụng vật liệu bolting có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu đường ống khác nhau. Tối ưu hóa Cần cân nhắc các yếu tố kỹ thuật và kinh tế để chọn ra vật liệu bolting phù hợp nhất cho dự án. Việc này đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về hiệu suất, tính năng, và chi phí của từng loại vật liệu bolting. Thông qua sự hợp tác và cân nhắc kỹ lưỡng, việc lựa chọn vật liệu bolting sẽ đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống đường ống. Chiều Dài Của Bolting Chiều dài của bolting thường được xác định dựa trên kích thước tiêu chuẩn của bolt như trong ASME B16.5. Sau khi siết, bolt thường sẽ dư ra từ 1-2 ren ở cả hai đầu. Trong một số trường hợp: Độ dày của mặt bích không tuân thủ theo ASME B16.5 do các yếu tố thiết kế đặc biệt (như GRE, Pressure Safety Valve, Thermowell, transmitter, v.v...), dẫn đến việc phải điều chỉnh chiều dài của bolting. Với các bolt kích thước lớn (từ 1.1/8” trở lên), thường áp dụng phương pháp tensioning để siết bolt thay vì sử dụng hydraulic wrench torque. Để tensioner có thể chụp vào và kéo bolt lên, cần phải có một khoảng trống ren dư. Vì vậy, chiều dài của bolting cần phải bao gồm một khoảng extra bằng chiều cao của nut để tensioning. Ngoài ra, đầu socket cần phải có không gian để chụp vào nut để siết bolt, điều này cần được xem xét trong thiết kế để tránh khó khăn trong thi công và sửa chữa tại công trường sau này.   Chiều dài của bolting cần phải điều chỉnh linh hoạt, không nên ràng buộc trong một công thức cố định. Ví dụ, ở những vị trí mà flange và elbow được hàn trực tiếp vào nhau, việc cộng thêm chiều dài bolting một khoảng bằng chiều cao của nut có thể dẫn đến tình trạng clashing hoặc không thể lắp đặt hoặc rút bolt ra. Đặc biệt Ở các vị trí có insulation gasket, bolting dễ bị thiếu ren do chiều dày của các steel washer và insulation washer là lớn, khoảng 4mm. Cần phải chú ý đặc biệt ở các bolt joint có sử dụng gasket là insulation gasket. Ngoài ra, nếu insulation gasket được sử dụng ở các vị trí của pressure safety valve (PSV) mà bolting khác vật liệu với PSV, cần phải có insulation washer ở phía mặt bích của PSV. Tuy nhiên, việc này thường bị bỏ qua và dẫn đến tình trạng clashing giữa bolt và thân PSV, không thể lắp đặt insulation washer. Để tránh tình trạng bolting quá dài hoặc ngắn, cần thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng, đặc biệt là với các bolt size lớn và trong không gian lắp đặt bolt 3D. Chiều dày của các thành phần mà bolting sẽ siết qua cũng cần được xem xét thông qua bản vẽ tổng quát (General Drawing). Vật Liệu Coating Cho Bolting   Trên thị trường, có hai loại coating phổ biến cho bolting là Zn plating + PTFE và Hot Dip Galvanized. Mỗi loại coating có ưu và nhược điểm riêng. Tuy nhiên, xu hướng thị trường cho thấy Zn plating + PTFE đang được ưa chuộng hơn. Điểm mạnh của phương pháp Zn Plating + PTFE là lớp Zn plating chống ăn mòn kết hợp với lớp PTFE giảm ma sát, giúp quá trình siết bolt trở nên dễ dàng hơn mà không cần sử dụng thêm phụ gia. Phương pháp Hot Dip Galvanized thường có độ ma sát cao, do đó cần phải yêu cầu nhà máy bôi thêm lớp lubricant để giúp việc siết bolt trở nên dễ dàng hơn. Trên đây là một số chia sẻ kinh nghiệm về bolting để bạn có thêm thông tin và lựa chọn phù hợp cho dự án của mình. Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).  

Xem thêm

NHẬP THÔNG TIN KHUYẾN MÃI TỪ CHÚNG TÔI

Giỏ hàng