Hotline: 0833 844 899
linhkienphukien.vn

Lắp Đặt Hệ Thống Tưới Với Béc Phun Xoay Tròn

Admin PKST
Ngày 23/12/2023

Lắp đặt hệ thống tưới với béc phun xoay tròn có thể là một giải pháp hiệu quả cho việc tưới cây cỏ, hoa, và vườn trồng trọt. Dưới đây là một hướng dẫn cơ bản để bạn có thể tự lắp đặt hệ thống tưới với béc phun xoay tròn:

 

Hệ Thống Tưới Với Béc Phun Xoay Tròn Là Gì ?

Hệ thống tưới nước tự động với béc phun xoay tròn là một giải pháp hiệu quả để tưới nước cho các khu vực rộng lớn. Dưới đây là một số đặc điểm quan trọng của hệ thống này:

1. Tính Năng Xoay Tròn 360 Độ:

  • Béc phun được thiết kế để xoay tròn một vòng đầy đủ 360 độ, giúp phủ sóng nước đều trên toàn bộ diện tích tưới.

  • Tính năng xoay tròn cung cấp khả năng tưới nước cho cả các khu vực gần và xa trên một vòng tròn.

2. Tự Động Hóa:

  • Được trang bị động cơ xoay tự động, hệ thống có khả năng xoay đầu tưới một cách tự động, giảm công sức và tăng tính hiệu quả.

  • Bộ hẹn giờ có thể được tích hợp để lập kế hoạch cho các chu kỳ tưới nước đều đặn.

3. Phun Nước Nhỏ Giọt:

  • Béc phun thông thường tạo ra các tia nước nhỏ giọt, giúp ngăn chặn tình trạng phun nước mạnh gây ra mất mát nước do nước bắn xa quá nhanh.

4. Tưới Nước Đều và Rộng Lớn:

  • Phù hợp cho việc tưới nước trong các khu vực có diện tích lớn như vườn cây ăn trái, sân vườn, hoặc các công viên.

5. Tiết Kiệm Nước và Năng Lượng:

  • Nhờ vào khả năng xoay tròn và phun nước nhỏ giọt, hệ thống này có thể giúp tiết kiệm nước và năng lượng so với một số hệ thống tưới khác.

6. Dễ Lắp Đặt và Bảo Trì:

  • Thường dễ lắp đặt và bảo trì. Các bộ phận thường có thể tháo rời, giúp việc vệ sinh và bảo trì trở nên thuận tiện.

Hệ thống tưới nước với béc phun xoay tròn là lựa chọn thông minh để đảm bảo rằng cây cối trong khu vườn của bạn được tưới nước một cách hiệu quả và đều đặn.

 

Nguyên Lý Hoạt Động Của Béc Phun

  1. Nguồn Nước:

    • Nước được cung cấp từ nguồn nước chính, có thể là hồ, ao, hoặc từ hệ thống cung cấp nước công cộng.

    • Trong trường hợp này, nước thường được đưa vào đầu tưới thông qua đường ống chính.

  2. Bơm Nước (nếu cần):

    • Nếu không có độ cao tự nhiên đủ để cung cấp áp suất nước, có thể sử dụng bơm nước để tăng áp và đưa nước lên cao.

  3. Hệ Thống Đầu Tưới:

    • Hệ thống bao gồm trục kim loại dài có thể xoay được và gắn đầu tưới phun mưa dọc theo chiều dài của trục.

    • Đầu tưới được thiết kế để tạo ra các tia nước nhỏ giọt và có khả năng xoay tròn 360 độ.

  4. Cơ Chế Xoay:

    • Trục kim loại này có thể xoay xoay quanh một trung tâm cố định, tạo ra hiệu ứng xoay tròn.

    • Cơ chế xoay thường được điều khiển bởi động cơ, giúp tự động hóa quá trình xoay và tưới nước.

  5. Bánh Xe Hoặc Các Bánh Chịu Trọng Lực:

    • Các bánh xe hoặc bánh chịu trọng lực được gắn dưới trục kim loại để di chuyển hệ thống qua bề mặt đất.

    • Bánh xe này thường được thiết kế để chịu được trọng lực và lực xoay từ cơ chế xoay.

  6. Hệ Thống Di Chuyển Tự Động:

    • Cơ chế xoay kết hợp với bánh xe tạo ra hệ thống di chuyển tự động, giúp hệ thống tưới nước bao phủ một diện tích lớn.

  7. Điều Khiển và Hẹn Giờ:

    • Hệ thống có thể được điều khiển bằng cách sử dụng bộ điều khiển để xác định hướng và tốc độ xoay.

    • Bộ hẹn giờ có thể được tích hợp để đặt lịch trình tưới nước tự động và hiệu quả.

Lợi Ích:

  • Phù hợp cho việc tưới nước trong các khu vực có diện tích lớn.

  • Tự động hóa quá trình tưới nước, giảm công sức lao động.

  • Phân phối nước đều trên toàn bộ diện tích tưới, giúp cây cỏ nhận đủ lượng nước cần thiết.

 

Ưu Điểm của Hệ Thống

  1. Phân Bố Đều Lượng Nước:

    • Cơ chế phun mưa xoay tròn đảm bảo rằng lượng nước tưới được phân phối đều trên diện tích tưới, giúp cây cỏ nhận đủ lượng nước cần thiết.

  2. Tối Ưu Hóa Thời Gian và Tiết Kiệm Chi Phí:

    • Tính tự động và di chuyển tròn giúp tối ưu hóa thời gian tưới và giảm chi phí lao động, đặc biệt là trong các cánh đồng có diện tích lớn.

  3. Giảm Thiểu Lãng Phí Nước:

    • Hiệu suất tưới nước cao, giảm thiểu tình trạng lãng phí nước, giúp tiết kiệm nguồn tài nguyên quan trọng.

  4. Giảm Thiểu Sức Lao Động và An Toàn:

    • Giảm sức lao động bằng chân tay so với việc tưới nước truyền thống, giúp bảo vệ sức khỏe của người làm và giảm rủi ro từ các chất hóa học trong nước.

  5. Tiết Kiệm Năng Lượng:

    • Tự động hoạt động và di chuyển xoay tròn, giảm việc sử dụng năng lượng so với các phương pháp tưới nước truyền thống.

  6. Lập Trình Thời Gian Tưới:

    • Có thể lập trình thời gian tưới tiêu theo nhu cầu cụ thể của cây trồng và điều kiện thời tiết, tạo sự linh hoạt trong việc quản lý hệ thống.

  7. Tuổi Thọ Cao và Dễ Bảo Trì:

    • Hệ thống thường có tuổi thọ cao, và việc bảo trì và sửa chữa dễ dàng, giảm chi phí duy trì.

  8. Phù Hợp với Nhiều Loại Cây Trồng:

    • Thích hợp cho việc tưới nước các loại cây trồng khác nhau, bao gồm cây cảnh và cây ăn quả.

  9. Chống Nghẹt và Tắc Nghẽn:

    • Cấu trúc béc phun xoay tròn giúp giảm nguy cơ nghẹt và tắc nghẽn, duy trì hiệu suất của hệ thống.

 

Nhược Điểm của Hệ Thống

  1. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Cao:

    • Hệ thống này đòi hỏi một chi phí đầu tư lớn, bao gồm cả việc mua sắm và lắp đặt đầu tưới xoay tròn, đường ống, và các thiết bị điều khiển tự động, điều này có thể là một rủi ro tài chính đối với những người nông dân với nguồn vốn hạn chế.

  2. Yêu Cầu Kiến Thức và Kỹ Năng Cao:

    • Vận hành và bảo dưỡng hệ thống đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên sâu, cũng như trình độ cao về công nghệ, điều này có thể là một thách thức đối với những người làm nông nghiệp không có đào tạo chuyên sâu.

  3. Phù Hợp Với Khu Vực Đặc Biệt:

    • Hệ thống phù hợp chủ yếu với khu vực có quy hoạch đất hình tròn và bằng phẳng. Trong các khu vực đất hình khác nhau, có thể xảy ra hiện tượng tưới nước không đồng đều và không hiệu quả.

  4. Khả Năng Nghẹt và Hỏng Hóc:

    • Có nguy cơ nghẹt và hỏng hóc đối với đầu tưới xoay tròn do sự tích tụ cặn bã nhờn và các chất tạo cặn trong nước.

  5. Phụ Thuộc Nhiều Vào Nguồn Nước Ngoại:

    • Nếu hệ thống phụ thuộc quá nhiều vào nguồn nước ngoại (đặc biệt là nước mặn hoặc nước có chứa chất khoáng), có thể gây ra vấn đề về tính bền và tuổi thọ của đầu tưới và các thành phần khác của hệ thống.

  6. Khả Năng Gây Ô Nhiễm:

    • Mặc dù hiếm, nhưng có thể xảy ra tình trạng nước bị nhiễm phèn từ đầu tưới, gây ô nhiễm cho cây trồng và đất.

  7. Khả Năng Tác Động Tới Môi Trường:

    • Việc sử dụng nhiều nguồn nước và năng lượng có thể tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là trong các khu vực đang phải đối mặt với khủng hoảng nước và năng lượng.

  8. Rủi Ro Hỏng Hóc và Cần Bảo Dưỡng Đều Đặn:

    • Để duy trì hiệu suất, hệ thống đòi hỏi bảo dưỡng đều đặn và sửa chữa khi cần, điều này có thể là một gánh nặng đối với người quản lý hệ thống.

 

Phân Loại Các Loại Béc Phun Xoay Tròn

Có nhiều loại béc tưới phun xoay tròn được phân loại dựa trên các tiêu chí như kích thước, góc phun, lưu lượng, và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số loại béc tưới phun xoay tròn phổ biến:

  1. Béc Phun Xoay Tròn Tiêu Chuẩn:

    • Đây là loại béc phun xoay tròn thông thường, phổ biến với nhiều kích thước và góc phun. Chúng có thể được sử dụng cho nhiều mục đích tưới khác nhau.

  2. Béc Phun Xoay Tròn Đa Dạng Góc:

    • Cung cấp lựa chọn với các góc phun khác nhau, từ góc rộng đến góc hẹp, giúp điều chỉnh diện tích tưới theo nhu cầu cụ thể của khu vực cần tưới.

  3. Béc Phun Xoay Tròn Có Cánh Quạt:

    • Béc này có thêm cánh quạt giúp phân phối nước một cách đồng đều và có hiệu suất cao trên các khu vực rộng.

  4. Béc Phun Xoay Tròn Có Khả Năng Điều Chỉnh Góc:

    • Cho phép điều chỉnh góc phun tưới một cách linh hoạt, giúp phù hợp với các khu vực có hình dạng đặc biệt.

  5. Béc Phun Xoay Tròn Có Chức Năng Tăng Áp:

    • Thiết kế để hoạt động ở áp lực thấp, có khả năng tăng áp để đảm bảo hiệu suất tốt khi sử dụng trong điều kiện áp lực nước không đủ.

  6. Béc Phun Xoay Tròn Có Cánh Chống Đánh / Cánh Đập:

    • Được trang bị cánh chống đánh để giữ cho nước tưới không bị gió làm biến hình hình dạng phun.

  7. Béc Phun Xoay Tròn Đa Hình Dạng:

    • Cung cấp nhiều lựa chọn về hình dạng phun nước, từ hình tròn đến hình elip, giúp tối ưu hóa việc phun nước cho đối tượng tưới cụ thể.

Lưu ý rằng sự lựa chọn giữa các loại béc tưới xoay tròn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống tưới và đặc điểm của khu vực cần tưới.

 

Ứng Dụng của Béc Với Hệ Thống Tưới

Hệ thống tưới với béc phun xoay tròn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  1. Nông Nghiệp và Trang Trại:

    • Sử dụng cho việc tưới cây trồng trong các cánh đồng và vườn, đặc biệt là trên diện tích lớn.

    • Giúp cung cấp nước đều và hiệu quả cho các loại cây trồng khác nhau.

  2. Công Viên và Khuôn Viên Công Cộng:

    • Tưới cây cỏ, cây cảnh, và diện tích xanh trong các công viên và khuôn viên công cộng để duy trì vẻ đẹp và xanh mát.

    • Giúp tiết kiệm nước và tự động hóa quá trình tưới tiêu.

  3. Sân Gôn và Sân Bóng:

    • Hệ thống tưới phun xoay tròn được sử dụng để duy trì cỏ tự nhiên trên sân gôn và sân bóng.

    • Đảm bảo rằng cỏ nhận đủ nước và duy trì chất lượng tốt nhất.

  4. Khu Đô Thị và Công Nghiệp:

    • Tưới cây cỏ, cây xanh, và cảnh quan trong các khu đô thị và khu công nghiệp.

    • Giúp giảm công sức và chi phí duy trì cảnh quan.

  5. Công Viên Nước và Khu Resort:

    • Sử dụng để tạo ra các hiệu ứng phun nước trang trí trong công viên nước và khu resort.

    • Tạo ra không gian đẹp mắt và làm mát không khí.

  6. Nông Trại Thủy Sản:

    • Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản như ao cá để cung cấp nước và oxy cần thiết.

    • Hỗ trợ trong việc quản lý môi trường nước.

  7. Công Nghiệp Nặng và Quảng Trường Công Cộng:

    • Sử dụng để làm mát môi trường và giảm nhiệt độ trong các khu công nghiệp và quảng trường công cộng.

  8. Khu Vực Cần Quản Lý Chất Bụi:

    • Phun nước để làm giảm bụi bặm và cải thiện chất lượng không khí trong các khu vực khô hanh hoặc xây dựng.

Hệ thống tưới với béc phun xoay tròn không chỉ đáp ứng nhu cầu tưới tiêu mà còn mang lại những lợi ích về tiết kiệm nước, tự động hóa, và hiệu suất cao.

 

Lắp Đặt Hệ Thống Tưới Với Béc Phun Xoay Tròn

Lắp đặt hệ thống tưới với béc phun xoay tròn đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận và thực hiện đúng các bước sau:

  1. Xác Định Khu Vực Cần Tưới:

    • Đánh dấu rõ ràng các khu vực cần tưới để xác định đường ống và vị trí cài đặt các đầu phun.

  2. Lập Kế Hoạch Đường Ống:

    • Tính toán và vẽ kế hoạch cho đường ống dẫn nước, bao gồm ống chính và ống nhánh đến từng đầu phun.

    • Xác định vị trí trung tâm nước để đặt đầu tưới xoay tròn.

  3. Chọn Đầu Tưới Phù Hợp:

    • Dựa trên loại đất, hình dạng khu vực cần tưới, và yêu cầu của cây trồng, chọn các đầu tưới phun xoay tròn phù hợp.

  4. Lựa Chọn Ống Dẫn:

    • Chọn loại ống dẫn nước chất lượng tốt, đủ lớn để đảm bảo áp lực nước đến từng đầu tưới.

  5. Lắp Đặt Ống Chính và Ống Nhánh:

    • Đặt ống chính dọc theo khu vực cần tưới và kết nối ống nhánh từ ống chính đến từng đầu tưới.

    • Đảm bảo là ống được lắp đặt chìm hoặc chôn dưới đất để tránh bị hỏng hoặc ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

  6. Cài Đặt Đầu Tưới:

    • Đặt các đầu tưới phun xoay tròn theo kế hoạch đã vẽ, đảm bảo chúng có thể xoay 360 độ và phủ đều khu vực cần tưới.

    • Đảm bảo đầu tưới được lắp đặt chặt để tránh rò rỉ nước.

  7. Kiểm Tra Hệ Thống:

    • Mở nước và kiểm tra áp lực tại từng đầu tưới để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách.

    • Kiểm tra xem liệu đầu tưới có phủ đều nước không và không có vết rò rỉ.

  8. Lập Trình Hệ Thống (Nếu Có):

    • Nếu hệ thống có chức năng lập trình, thiết lập các chu kỳ tưới tiêu theo yêu cầu của cây trồng.

  9. Kiểm Tra Thường Xuyên:

    • Thực hiện kiểm tra định kỳ để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và không có sự cố.

Lưu ý: Trong quá trình lắp đặt, có thể cần sự giúp đỡ từ chuyên gia hoặc nhà thầu chuyên nghiệp để đảm bảo rằng hệ thống được thiết lập đúng cách và hoạt động hiệu quả.

Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại:

Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Stub-In và Stub-On: Khác Biệt Nào Quan Trọng ?

Ha Tram
|
Ngày 22/05/2024

Stub-in và Stub-on là hai phương pháp phổ biến để kết nối ống nhánh vào đường ống chính, thường được sử dụng khi kích thước ống nhánh nhỏ hơn hoặc bằng 1 kích thước so với ống chính. Tuy nhiên, chúng có một số điểm khác biệt về cấu tạo, ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng:   Cấu Tạo Stub - In Và Stub - On Stub-in:Ống nhánh được cắt vát và mài nhọn, sau đó được lắp trực tiếp vào bên trong lòng ống chính. Mối hàn được thực hiện bao quanh toàn bộ chu vi của ống nhánh, tạo ra một kết nối chắc chắn và kín khít. Stub-on: Ống nhánh được cắt vuông góc với trục của ống chính và được đặt bên ngoài.exclamationMối hàn chỉ được thực hiện ở mặt ngoài của ống nhánh, tạo ra một kết nối đơn giản hơn.   Ưu điểm Stub - In Và Stub - On Chung: Cả hai phương pháp đều chỉ cần một mối hàn, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công so với sử dụng Tee fitting, cần ba mối hàn.expand_more Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt. Stub-in: Độ bền cao hơn do mối hàn bao quanh toàn bộ chu vi ống nhánh. Chịu được áp suất cao hơn và ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt hơn.exclamation   Nhược điểm Stub - In Và Stub - On Chung: Yếu hơn so với các phương pháp kết nối khác như hàn đối đầu hoặc hàn socket. Cần kiểm tra kỹ mối hàn để đảm bảo độ kín khít và an toàn. Stub-in: Khó thi công hơn do cần cắt vát và mài nhọn ống nhánh. Mối hàn có thể ảnh hưởng đến dòng chảy lưu chất nếu không thực hiện cẩn thận. Ứng dụng Stub - In Và Stub - On Stub-in: Thích hợp cho các đường ống quan trọng, chịu áp suất cao, hoặc hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống hóa chất, dầu khí, nhà máy điện,... Stub-on: Thích hợp cho các đường ống có áp suất thấp, lưu lượng thấp, hoặc không yêu cầu độ bền cao. Sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống nước, hệ thống tưới tiêu,... Lưu ý: Cả hai phương pháp Stub-in và Stub-on đều cần tuân thủ các yêu cầu trong ASME B31.3 để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp kết nối phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước ống, áp suất, nhiệt độ, lưu chất, điều kiện vận hành,...   Stub-in và Stub-on là hai lựa chọn phổ biến cho việc kết nối ống nhánh vào đường ống chính. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, do đó, việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên các yếu tố kỹ thuật và yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.   Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Các Thiết Bị Và Phụ Kiện Đặc Biệt Trên Hệ Thống Đường Ống

Admin PKST
|
Ngày 08/05/2024

Chào các bạn, trong bài viết này, Song Toàn sẽ giới thiệu với các bạn một số thành phần đặc biệt trên hệ thống đường ống. Ngoài các loại fitting, valve, và các piping component mà trước đây ST đã giới thiệu, còn có một số thành phần đặc biệt khác cũng rất quan trọng. Hôm nay, ST sẽ chia sẻ với các bạn về những thành phần đặc biệt này.   Bird Screen: Thành Phần Quan Trọng Bảo Vệ Đường Ống Xả Bird screen là một thành phần đặc biệt được lắp đặt tại điểm cuối của các đường ống xả trực tiếp ra môi trường không khí (open air – atmosphere). Những đường ống này thường là các đường xả vent của bồn và bể chứa trong hệ thống công nghệ, có áp suất tương đối nhỏ hoặc bằng áp suất khí quyển. 1. Cấu Tạo của Bird Screen Bird screen chủ yếu được cấu tạo từ một tấm lưới. Thiết kế lưới này phải đảm bảo một không gian mở đủ lớn để không cản trở lưu lượng xả của đường ống kết nối trực tiếp. Các yếu tố cần xem xét trong cấu tạo bird screen bao gồm: Kích thước lưới: Thường nhỏ để ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng, chim, chuột và các loại động vật khác. Kích thước tổng thể: Bird screen thường được thiết kế lớn hơn kích thước đường ống để không trở thành vật cản tại điểm cuối của đường ống. 2. Mục Đích Sử Dụng Bird screen được sử dụng với mục đích chính là bảo vệ đường ống xả bằng cách ngăn chặn: Côn trùng: Như ong, muỗi, bọ, có thể chui vào và làm tổ bên trong đường ống. Chim: Như chim sẻ, chim bồ câu, có thể bay vào và gây tắc nghẽn. Chuột: Hoặc các loài gặm nhấm khác có thể xâm nhập và làm tổ. Vật cản khác: Ngăn chặn các vật thể lạ khác có thể gây bít đường ống và làm mất an toàn cho bồn, bể. 3. Lợi Ích của Bird Screen Bảo vệ hệ thống: Tránh tắc nghẽn và giảm nguy cơ hư hỏng do vật cản từ bên ngoài. Duy trì an toàn: Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, không bị gián đoạn bởi các tác nhân bên ngoài. Tăng tuổi thọ hệ thống: Giảm thiểu các sự cố và bảo trì, từ đó tăng tuổi thọ cho hệ thống bồn và bể chứa. Bird screen là một thành phần nhỏ nhưng rất quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống xả của bồn và bể chứa. Việc lựa chọn và lắp đặt bird screen đúng cách sẽ giúp ngăn chặn các yếu tố bên ngoài xâm nhập, bảo vệ hệ thống và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.   Flame Arrester: Thiết Bị Chống Cháy Ngược Flame arrester, hay còn gọi là thiết bị chống cháy ngược, là một thành phần quan trọng được lắp đặt gần các điểm cuối của đường ống xả vent. Flame arrester giúp ngăn chặn nguy cơ cháy nổ bằng cách ngăn chặn các tác nhân gây cháy từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong hệ thống. 1. Vị Trí Lắp Đặt và Chức Năng Flame arrester thường được lắp trên các đường ống chứa khí hoặc hơi của các chất dễ cháy như hydrocarbon, diesel. Chất lưu thường đi qua flame arrester trước khi đến bird screen ở cuối đường ống. Mục đích chính của flame arrester là: Ngăn chặn tác nhân gây cháy: Các tác nhân như sấm sét, tia lửa, hoặc đám cháy bên ngoài có thể gây nguy hiểm cho bồn và bể chứa, cũng như các thiết bị trong hệ thống. Bảo vệ hệ thống: Ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ bằng cách không cho ngọn lửa từ bên ngoài đi ngược vào trong hệ thống xả. 2. Cấu Tạo của Flame Arrester Flame arrester có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm: Mặt bích kết nối (flange): Kết nối thiết bị với đường ống xả. Thân của flame arrester: Chứa thành phần chính là arrester element. Arrester element: Thành phần chính ngăn chặn ngọn lửa từ bên ngoài. Arrester element được tạo thành từ các khoan nhỏ li ti bằng kim loại chịu nhiệt cao. Các khoan nhỏ này có chức năng ngăn cản ngọn lửa và làm mát khí nóng trước khi chúng có thể xâm nhập vào bên trong hệ thống. 3. Nguyên Lý Hoạt Động Khi có ngọn lửa hoặc tác nhân gây cháy từ bên ngoài, arrester element sẽ: Ngăn chặn ngọn lửa: Các khoan nhỏ li ti trong arrester element làm nhiệm vụ ngăn cản trực tiếp ngọn lửa, không cho chúng xâm nhập vào hệ thống. Làm mát khí nóng: Giảm nhiệt độ của khí nóng, ngăn chặn sự lan truyền của ngọn lửa vào bên trong. 4. Lợi Ích của Flame Arrester Bảo vệ an toàn: Giảm nguy cơ cháy nổ, bảo vệ bồn, bể chứa và các thiết bị trong hệ thống. Độ bền cao: Được làm từ kim loại chịu nhiệt, flame arrester có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Dễ lắp đặt và bảo trì: Cấu tạo đơn giản giúp việc lắp đặt và bảo trì flame arrester dễ dàng và nhanh chóng. Flame arrester là một thiết bị quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống xả của các bồn, bể chứa chất dễ cháy. Việc lắp đặt flame arrester đúng cách sẽ giúp ngăn chặn nguy cơ cháy nổ, bảo vệ an toàn cho hệ thống và đảm bảo quá trình vận hành được diễn ra ổn định.   Inline Mixer: Thiết Bị Trộn Hóa Chất Hiệu Quả Inline mixer là một thiết bị được sử dụng để trộn hóa chất trực tiếp trong dòng chảy của hệ thống đường ống. Thiết bị này thường được lắp đặt kèm với một đường bơm hóa chất, với điểm bơm hóa chất đặt phía trước (upstream) theo chiều dòng chảy so với inline mixer. 1. Cấu Tạo của Inline Mixer Inline mixer có cấu tạo khá đơn giản nhưng rất hiệu quả, bao gồm: Lá thép không gỉ: Thường được sử dụng do khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Rảnh xoắn trong lòng ống: Các lá thép được xếp lại tạo thành những rảnh xoắn, giúp thay đổi đặc tính dòng chảy từ liên tục sang rối. 2 Nguyên Lý Hoạt Động Khi lưu chất (chất lỏng hoặc khí) đi qua inline mixer, các rảnh xoắn trong lòng ống tạo ra dòng chảy rối, giúp: Tăng cường trộn hóa chất: Hóa chất được bơm vào trước inline mixer sẽ được trộn đều nhờ dòng chảy rối, đảm bảo hòa tan nhanh chóng và hiệu quả. Ngăn chặn phân lớp: Dòng chất lưu không bị phân lớp trong quá trình di chuyển, đảm bảo tính đồng nhất của hỗn hợp. 4. Lợi Ích của Inline Mixer Hiệu quả trộn cao: Inline mixer đảm bảo hóa chất được trộn đều và nhanh chóng vào dòng chảy chính. Thiết kế đơn giản: Cấu tạo dễ lắp đặt và bảo trì, không yêu cầu nhiều không gian. Vật liệu bền bỉ: Sử dụng thép không gỉ giúp tăng tuổi thọ và độ bền của thiết bị. 5. Ứng Dụng của Inline Mixer Inline mixer được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm: Ngành hóa chất: Trộn các loại hóa chất khác nhau vào dòng chảy chính. Ngành thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo các thành phần được trộn đều. Ngành dầu khí: Hòa tan các chất phụ gia vào dòng dầu hoặc khí. Inline mixer là một thiết bị quan trọng trong việc trộn hóa chất vào dòng chảy chính của hệ thống đường ống. Với cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, inline mixer giúp cải thiện quá trình hòa tan và ngăn chặn sự phân lớp của lưu chất, đảm bảo tính đồng nhất và hiệu quả trong quá trình vận hành.   Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Bolting: Chia Sẻ Kinh Nghiệm và Bài Học Hữu Ích

Admin Song Toàn
|
Ngày 04/04/2024

  Bu lông (Bolting), dường như là một phần nhỏ bé nhất trong hệ thống đường ống, nhưng thực tế, vai trò của chúng không hề nhỏ chút nào. Bu lông, đặc biệt là stud bolt, đóng vai trò quan trọng trong việc làm kín các mối nối mặt bích, kết nối các thiết bị và cố định các đường ống. Chúng là yếu tố quan trọng giúp hệ thống đường ống hoạt động một cách an toàn và hiệu quả. Một lỗi nhỏ trong quá trình sử dụng bu lông có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống, đặc biệt là đe dọa đến tính mạng và sức khỏe của con người. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và rút ra những bài học quý báu từ các dự án EPC / EPCI liên quan đến bu lông. Điều này giúp mọi người hiểu sâu hơn về vấn đề này và nâng cao kiến thức về hệ thống đường ống.   Lựa Chọn Vật Liệu Bolting Việc lựa chọn vật liệu bolting là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống đường ống, và nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính của chất lưu chất, vật liệu của đường ống, yêu cầu kỹ thuật, và yêu cầu về môi trường làm việc. Dưới đây là một số loại vật liệu bolting phổ biến được sử dụng trong các dự án và ứng dụng khác nhau: ASTM A193 Gr. B7 / ASTM A194 Gr. 2H ASTM A193 Gr.B7M / ASTM A194-2HM ASTM A320 Gr. L7 / ASTM A194 Gr. 7 ASTM A320 Gr. L7M / ASTM A194 Gr. 7M ASTM A320 Gr. L7 / ASTM A194 Gr. 7L ASTM A320 Gr. L7M / ASTM A194 Gr. 7ML ASTM A453 Gr. 660 Class D / ASTM A453 Gr. 660 Class D ASTM A276 UNS S32760   Trong quá trình lựa chọn vật liệu bolting, cần phải tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa kỹ sư vật liệu và kỹ sư piping để đảm bảo rằng vật liệu bolting được chọn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Một số điểm cần lưu ý khi lựa chọn vật liệu bolting: Đơn giản hóa Cần phải tối giản hóa số lượng nhóm vật liệu bolting để tránh tình trạng quá nhiều loại bolt dẫn đến khó khăn trong quản lý và tăng chi phí mua sắm. Việc sử dụng các loại bolt có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu đường ống khác nhau là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu số lượng nhóm vật liệu bolting. Sự phối hợp Cần phối hợp chặt chẽ với kỹ sư vật liệu và chủ đầu tư để đảm bảo sự đồng thuận về vật liệu bolting được sử dụng. Việc này đặc biệt quan trọng khi sử dụng vật liệu bolting có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu đường ống khác nhau. Tối ưu hóa Cần cân nhắc các yếu tố kỹ thuật và kinh tế để chọn ra vật liệu bolting phù hợp nhất cho dự án. Việc này đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về hiệu suất, tính năng, và chi phí của từng loại vật liệu bolting. Thông qua sự hợp tác và cân nhắc kỹ lưỡng, việc lựa chọn vật liệu bolting sẽ đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống đường ống. Chiều Dài Của Bolting Chiều dài của bolting thường được xác định dựa trên kích thước tiêu chuẩn của bolt như trong ASME B16.5. Sau khi siết, bolt thường sẽ dư ra từ 1-2 ren ở cả hai đầu. Trong một số trường hợp: Độ dày của mặt bích không tuân thủ theo ASME B16.5 do các yếu tố thiết kế đặc biệt (như GRE, Pressure Safety Valve, Thermowell, transmitter, v.v...), dẫn đến việc phải điều chỉnh chiều dài của bolting. Với các bolt kích thước lớn (từ 1.1/8” trở lên), thường áp dụng phương pháp tensioning để siết bolt thay vì sử dụng hydraulic wrench torque. Để tensioner có thể chụp vào và kéo bolt lên, cần phải có một khoảng trống ren dư. Vì vậy, chiều dài của bolting cần phải bao gồm một khoảng extra bằng chiều cao của nut để tensioning. Ngoài ra, đầu socket cần phải có không gian để chụp vào nut để siết bolt, điều này cần được xem xét trong thiết kế để tránh khó khăn trong thi công và sửa chữa tại công trường sau này.   Chiều dài của bolting cần phải điều chỉnh linh hoạt, không nên ràng buộc trong một công thức cố định. Ví dụ, ở những vị trí mà flange và elbow được hàn trực tiếp vào nhau, việc cộng thêm chiều dài bolting một khoảng bằng chiều cao của nut có thể dẫn đến tình trạng clashing hoặc không thể lắp đặt hoặc rút bolt ra. Đặc biệt Ở các vị trí có insulation gasket, bolting dễ bị thiếu ren do chiều dày của các steel washer và insulation washer là lớn, khoảng 4mm. Cần phải chú ý đặc biệt ở các bolt joint có sử dụng gasket là insulation gasket. Ngoài ra, nếu insulation gasket được sử dụng ở các vị trí của pressure safety valve (PSV) mà bolting khác vật liệu với PSV, cần phải có insulation washer ở phía mặt bích của PSV. Tuy nhiên, việc này thường bị bỏ qua và dẫn đến tình trạng clashing giữa bolt và thân PSV, không thể lắp đặt insulation washer. Để tránh tình trạng bolting quá dài hoặc ngắn, cần thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng, đặc biệt là với các bolt size lớn và trong không gian lắp đặt bolt 3D. Chiều dày của các thành phần mà bolting sẽ siết qua cũng cần được xem xét thông qua bản vẽ tổng quát (General Drawing). Vật Liệu Coating Cho Bolting   Trên thị trường, có hai loại coating phổ biến cho bolting là Zn plating + PTFE và Hot Dip Galvanized. Mỗi loại coating có ưu và nhược điểm riêng. Tuy nhiên, xu hướng thị trường cho thấy Zn plating + PTFE đang được ưa chuộng hơn. Điểm mạnh của phương pháp Zn Plating + PTFE là lớp Zn plating chống ăn mòn kết hợp với lớp PTFE giảm ma sát, giúp quá trình siết bolt trở nên dễ dàng hơn mà không cần sử dụng thêm phụ gia. Phương pháp Hot Dip Galvanized thường có độ ma sát cao, do đó cần phải yêu cầu nhà máy bôi thêm lớp lubricant để giúp việc siết bolt trở nên dễ dàng hơn. Trên đây là một số chia sẻ kinh nghiệm về bolting để bạn có thêm thông tin và lựa chọn phù hợp cho dự án của mình. Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).  

Xem thêm

Tìm Hiểu Công Dụng và Ứng Dụng Của Flange

Admin Song Toàn
|
Ngày 15/02/2024

  Xin chào mọi người ! Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về một thành phần quan trọng trong đường ống, đó là Flange. Flange - Mặt Bích:Flange, hay còn gọi là mặt bích, là một thành phần quan trọng được sử dụng để kết nối cơ học giữa hai ống, giữa ống và van, hoặc giữa ống và thiết bị như Nozzle. Mối nối flange thường bao gồm hai flange, một lớp gasket, và các bu-lông. Nguyên Lý Hoạt Động: Nguyên lý hoạt động của flange là sử dụng lực cơ học từ việc xiết chặt các bu-lông. Áp lực tiếp xúc giữa hai mặt bích và gasket được tạo ra bởi áp lực này, đảm bảo tính kín đáo của mối nối. Sau đây STG sẽ chia sẽ kiến thức về phân loại Flange: Tìm hiểu thêm: Kết Nối Mặt Bích / Flanged: Lợi Ích, Hướng Dẫn Lắp Đặt Phân Loại Flange Dựa Vào Cách Thức Liên Kết Với Ống Slip-on Flange: Thường được sử dụng trong các hệ ống áp suất thấp. Slip-on Flange được lắp đặt bằng cách đưa đường ống vào bên trong flange và thực hiện hàn ở cả bên trong và bên ngoài để đảm bảo khả năng chịu tải và tránh rò rỉ. Socket Weld Flange: Thích hợp cho các hệ ống áp suất cao, đặc biệt là ống có đường kính nhỏ. Thường được sử dụng trong các hệ thống như CI-Chemical Injection, HF-Hydraulic Fluid, ST-Steam. Socket Weld Flange có một cái hốc với đường kính nhỏ bằng với ID (Inside Diameter) của ống, và đường kính lớn hơn một chút so với OD (Outside Diameter) để dễ dàng đưa ống vào. Lắp đặt bằng cách đưa ống vào cái hốc của flange và thực hiện hàn ở bên ngoài. Screwed Flange: Sử dụng trong các hệ thống áp suất thấp và nhiệt độ thường, đặc biệt là ở các khu vực nguy hiểm với nguy cơ cháy nổ và không thể thực hiện hàn. Screwed Flange có cấu trúc tương tự Slip-on Flange, nhưng thay vì hàn, nó được kết nối bằng vặn ren. Lap Joint Flange: Không thích hợp cho các đường ống có tải động. Thường được kết hợp với stub ends, một đoạn ống có vai. Stub ends được hàn với ống nhưng không được hàn với flange. Điều này giúp các lỗ Bolt thẳng hàng khi lắp với các flange khác. ID của stub ends bằng với ID của ống. Welding Neck Flange: Loại flange phổ biến nhất trong điều kiện áp suất cao. Được thiết kế với một cổ hình côn để phân tán ứng suất tập trung, đặc biệt hữu ích khi áp dụng cho các đường ống chịu tải theo chu kỳ và chịu tác động uốn, nhiệt độ biến đổi lớn. Mối hàn Butt Weld kết hợp với cổ côn giúp tăng cứng và giảm tác động xoay khi xiết bolt. Mối Butt Weld cần được chụp phóng xạ để kiểm tra. Blind Flange: Còn được gọi là mặt bích mù, được sử dụng để đóng một đầu ống. Có thể cắt Blind Flange ra để thay đổi đường ống sau này hoặc mở rộng Header để tăng công suất. Cũng được sử dụng để tắt các đường ống để kiểm tra áp suất. Expander or Reducer Flange: Sử dụng để kết nối giữa các đường ống có kích thước lớn hơn và nhỏ hơn mà không cần sử dụng Reducer. Integral Flange: Là những flange được đúc cùng với các thành phần hoặc thiết bị của đường ống, thường xuất hiện trên các van.   Dựa Vào Dải Áp Suất Và Nhiệt Độ Theo tiêu chuẩn ASME B16.5 Flange được phân thành 7 loại theo ratings: 150#: Dùng trong các ứng dụng có áp suất thấp và nhiệt độ thấp. 300#: Thích hợp cho áp suất và nhiệt độ tương đối cao hơn 150#. 400#: Sử dụng trong các điều kiện áp suất và nhiệt độ cao. 600#: Được chọn cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao, có thể hoạt động ở áp suất và nhiệt độ cao. 900#: Sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền và chịu được áp suất và nhiệt độ lớn. 1500#: Dành cho các hệ thống có yêu cầu về áp suất và nhiệt độ rất cao. 2500#: Phù hợp với các điều kiện khắc nghiệt, áp suất và nhiệt độ cực kỳ cao. Theo tiêu chuẩn API Có thêm các ratings như sau: 2000 3000 5000 10000 Các loại flange này thường được chọn dựa trên yêu cầu về áp suất và nhiệt độ của hệ thống ống, đảm bảo tính an toàn và hiệu suất trong quá trình vận hành. Dựa Vào Bề Mặt Flange Flat Face (FF): Bề mặt phẳng của Flange, thường được sử dụng cho các hệ thống ống có áp suất thấp và yêu cầu kín nước. Raised Face (RF): Có một vùng nổi cao ở giữa bề mặt Flange, giúp tăng khả năng kín nước và chịu được áp suất cao hơn. Đây là loại bề mặt phổ biến cho các hệ thống ống có áp suất và nhiệt độ tương đối cao. Tongue and Groove (T/G): Bề mặt này có hai phần tương ứng là "tongue" (lưỡi) và "groove" (rãnh). Khi kết hợp, chúng tạo ra một liên kết chặt chẽ, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tính chịu áp suất và chống trôi lệch. Male and Female (M/F): Loại này có cấu trúc tương tự như "tongue and groove" nhưng chúng không tạo ra sự kín nước như "T/G". M/F thường được sử dụng cho các hệ thống có yêu cầu tháo lắp thường xuyên. Ring Type Joint (RTJ): Bề mặt của Flange có một rãnh hoặc lò xo vòng, được sử dụng với các ống và thiết bị có đồng hồ áp suất lớn, nhiệt độ và yêu cầu về chịu áp suất và kín nước. Với sự hiểu biết về các loại Flange và cách chúng được phân loại, bạn sẽ có thêm kiến thức để lựa chọn và áp dụng chúng vào các dự án đường ống một cách hiệu quả. Chúc bạn luôn mạnh khỏe và thành công !   Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

Tìm Hiểu Ứng Dụng và Kết Nối Trong Dây Ống Mềm

Admin Song Toàn
|
Ngày 10/02/2024

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một vật liệu rất phổ biến trong các công trình dầu khí - đó là dây ống mềm (Flexible Hose). Đây là một thành phần quan trọng trong hệ thống đường ống, có nhiều ứng dụng và lợi ích trong ngành công nghiệp này.   Khi Nào Sử Dụng Ống Mềm trong Hệ Thống Dầu Khí ? Ống mềm là một phần quan trọng trong hệ thống dầu khí và được lựa chọn tùy thuộc vào các yếu tố cụ thể của từng dự án. Dưới đây là những trường hợp thường gặp khi ống mềm trở thành sự lựa chọn tốt: Hạn Chế Không Gian: Trong những không gian hạn chế, nơi mà ống cứng (steel pipe) không thể được bố trí linh hoạt, sử dụng ống mềm giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng bố trí. Vận Hành Thường Xuyên và Tháo Lắp Nhanh: Trong các trường hợp cần thực hiện vận hành thường xuyên và yêu cầu khả năng tháo lắp nhanh, ống mềm là sự lựa chọn hiệu quả. Môi Trường Dao Động và Rung: Trong môi trường dao động và rung, ống mềm giảm tác động của rung động lên hệ thống, giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc và làm giảm tiếng ồn. Hệ Thống Xả Không Thường Xuyên: Khi cần xả không thường xuyên và ống mềm có thể được tháo ra tạm thời để tận dụng không gian, ống mềm là giải pháp linh hoạt. Thay Đổi Nhiệt Độ và Áp Suất Lớn: Trong hệ thống vận chuyển lưu chất có sự thay đổi nhiệt độ và áp suất lớn, ống mềm giúp bảo vệ hệ thống khỏi tác động đột ngột và đảm bảo sự linh hoạt. Việc lựa chọn sử dụng ống mềm hay ống cứng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng trong hệ thống dầu khí. Phân Loại Dây Ống Mềm Dây ống mềm thường được phân loại thành hai loại chính: dây ống mềm kim loại và dây ống mềm cao su (phi kim loại). Dây Ống Mềm Kim Loại: Dây ống mềm kim loại được cấu tạo từ các sợi kim loại dệt vào nhau, tạo thành một ống lưới cuốn tròn. Được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong môi trường nơi yêu cầu độ linh hoạt và chịu được áp suất cao. Có khả năng chống chịu được nhiệt độ cao và các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Dây Ống Mềm Cao Su (Phi Kim Loại): Dây ống mềm cao su, hay còn gọi là ống phi kim loại, có thành phần chính là cao su. Được cấu tạo với lớp phi kim loại để tăng cường độ bền và chịu áp suất. Phổ biến trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt và khả năng chống mài mòn của cao su, cùng với độ cứng của lớp kim loại. Cả hai loại dây ống mềm này đều có ưu điểm riêng và được lựa chọn tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng trong ngành công nghiệp, xây dựng, và các lĩnh vực khác.   Cấu Trúc Cơ Bản của Dây Ống Mềm Dây ống mềm thường có cấu tạo cơ bản gồm lớp lõi trong cùng, lớp gia cường và lớp ngoài cùng, tùy thuộc vào loại ống và mục đích sử dụng. Dưới đây là cấu tạo của dây ống mềm cao su (3 lớp) và dây ống mềm kim loại (2 lớp): Dây Ống Mềm Cao Su (3 lớp): Lớp Lõi Trong Cùng (Inner Tube): Thường được làm từ cao su chống thấm dầu, giữ vai trò chính là chứa lưu chất và ngăn dầu, nước xâm nhập. Lớp Gia Cường (Reinforcement): Cấu tạo từ cao su kết hợp với sợi thép, nhằm gia cường độ bền và độ cứng của ống. Sợi thép được dùng để tăng tuổi thọ và chịu áp suất. Lớp Ngoài Cùng (Outer Cover): Thường sử dụng vật liệu cao su có đặc tính chống rách, xước, không thấm dầu và nước. Lớp này còn có khả năng chống ozone dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Dây Ống Mềm Kim Loại (2 lớp): Lớp Lõi (Annular Corrugated Stainless Steel Tube): Cấu tạo bởi ống thép hình khuyên mềm, thường được biết đến với tên gọi "ống ruột gà lõi thép". Chất liệu thường là thép không gỉ như SS304 hoặc SS316. Lớp Dây Đan Kết (Wire Braid): Được sử dụng như một tảm áo giáp bên ngoài để bảo vệ lõi. Thường là dây thép đan kết, giúp tăng cường khả năng chống áp suất và cơ học của ống.   Phân Loại Đầu Nối cho Ống Mềm và Ứng Dụng Thích Hợp Đầu Nối Ống Mềm đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và đảm bảo an toàn của hệ thống. Dưới đây là một số loại đầu nối phổ biến và ứng dụng thích hợp cho chúng: Dạng Ren (Threaded Connection): Ứng Dụng: Phổ biến trong các hệ thống đơn giản và không có áp suất lớn. Dạng Mặt Bích (Flanged Connection): Ứng Dụng: Sử dụng khi cần kết nối với các thiết bị có mặt bích, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu chịu áp suất lớn. Dạng Tubing: Ứng Dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí, và chất lỏng trong các ngành công nghiệp dầu khí. Dạng Tháo Lắp Nhanh (Quick Disconnection): Ứng Dụng: Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu thay đổi linh hoạt và tháo lắp nhanh chóng. Dạng Tháo Lắp Nhanh Không Chảy Giọt (Dry Disconnect Coupling): Ứng Dụng: Đặc biệt quan trọng trong việc tránh rò rỉ lưu chất trong các ứng dụng yêu cầu an toàn cao. Đầu Nối An Toàn (Safety Coupling): Ứng Dụng: Sử dụng khi có rủi ro về an toàn, đảm bảo không rò rỉ khi xảy ra sự cố. Mỗi loại đầu nối đều có ứng dụng và đặc tính riêng, và lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống và loại lưu chất. Một Số Chú Ý Quan Trọng Trong Thiết Kế Dây Ống Mềm Tránh Rối và Uốn Xoay Nhiều: Đảm bảo rằng dây không bị rối và không bị uốn xoay quanh thân ống khi vận hành, điều này giúp tránh gãy đứt và tăng tuổi thọ của ống mềm. Độ Uốn Cong Tối Thiểu (Minimum Bend Radius): Luôn tuân thủ độ uốn cong tối thiểu được quy định để tránh làm suy giảm tuổi thọ và hiệu suất của ống mềm. Thiết Kế Điểm Nâng (Lifting Point): Trong trường hợp sử dụng cẩu hoặc thiết bị nâng, cần thiết kế điểm nâng và trang bị ma ní để nâng dây ống mềm một cách an toàn. Dán Keo Chỉ Thị Màu (Hose Marker): Đối với nhiều loại dây mềm, cuốn và dán keo chỉ thị màu phản quang giúp dễ nhận biết chúng, đặc biệt khi có nhiều ống mềm chạy song song. Độ Dãn Ra (Stretch): Chiều dài của dây ống mềm cần phải đủ lớn để có thể dãn ra khoảng 10% khi vận hành, giúp giảm áp lực và căng trên ống. Chiều Dài Không Quá Lớn (Looping): Tránh thiết kế chiều dài quá lớn tạo thành các vòng lặp khi dùng cho mục đích xả chất cặn, đặc biệt trong hệ thống open drain để ngăn chặn sự tạo ra các điểm loop không mong muốn. Bạn có thể xem bài viết của Song Toan (STG)., JSC tại: linhkienphukien.vn phukiensongtoan.com songtoanbrass.com Nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi hoặc cần sự giúp đỡ trong tương lai, đừng ngần ngại liên hệ. Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời với sản phẩm của Song Toàn (STG).

Xem thêm

NHẬP THÔNG TIN KHUYẾN MÃI TỪ CHÚNG TÔI

Giỏ hàng