💨 XPCF | THẲNG REN TRONG NỐI ỐNG 1 CHẠM - PNEUMATIC TUBE FITTINGS
Đầu nối ống khí nén XCPC là loại khớp nối chất lượng cao, được thiết kế để kết nối ống dẫn khí nén một cách nhanh chóng, chắc chắn và đáng tin cậy.
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT (FEATURES)
-
Kết nối nhanh One-Touch: Cho phép kết nối ống nhanh chóng chỉ bằng một thao tác đẩy (push-to-connect), đảm bảo kết nối tức thời và chắc chắn.
-
Tháo ống dễ dàng: Vòng tháo (Release Sleeve) có thiết kế cạnh trơn (Smooth-Edge) giúp việc tháo ống trở nên nhanh chóng và dễ dàng.
-
Vật liệu cao cấp: Bộ phận kim loại được mạ Niken (nickel-plated metallic) mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ, đồng thời cung cấp khả năng chống ăn mòn và chống nhiễm bẩn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
-
Keo làm kín có sẵn: Tất cả ren ngoài đều được phủ sẵn keo làm kín (Pre-applied sealant), loại bỏ nhu cầu sử dụng thêm băng keo lụa hoặc chất làm kín khác.
-
Dễ dàng lắp đặt: Cấu hình lục giác phẳng bên trong và/hoặc bên ngoài cho phép siết chặt đúng cách bằng cờ lê L hoặc cờ lê lục giác (Allen wrench), phù hợp với cả tiêu chuẩn hệ mét và inch.
⚙️ CẤU TẠO (CONSTRUCTION)
Sản phẩm có cấu tạo gồm các bộ phận chính:
-
Body (Thân): Phần chính của đầu nối.
-
Tube (Ống): Phần ống dẫn khí được kết nối.
-
Release Sleeve (Vòng tháo): Dùng để tháo ống nhanh chóng.
-
Lock Claw (Móng khóa): Giữ chặt ống khí bên trong.
-
Collar & Back Ring: Các bộ phận hỗ trợ giữ và định vị ống.
-
U-Packing & O-Ring: Các vòng đệm làm kín.

Sơ đồ cấu tạo đầu nối khí nén XCPC
ℹ️ THÔNG TIN CHUNG VÀ VẬT LIỆU
|
Thuộc tính |
Giá trị |
|
Loại |
Metal Joint (Khớp nối Kim loại) |
|
Thương hiệu |
XCPC |
|
Chất liệu chính |
Đồng thau (Brass) |
|
HS Code |
39174000 |
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT THẲNG REN TRONG NỐI ỐNG 1 CHẠM
|
Loại chất lỏng |
Air, Vacuum (Khí nén, Chân không) |
|
Áp suất làm việc |
0 - 10.2 kgf/cm² (0 - 1.0 MPa) |
|
Áp suất âm |
-750mm Hg (10Torr) |
|
Dải nhiệt độ hoạt động |
0 - 60°C |
|
Vật liệu ống |
Nylon and Polyurethane (Nhựa PA và Nhựa PU) |
🏷️ MÃ ĐẶT HÀNG THẲNG REN TRONG NỐI ỐNG 1 CHẠM
Mã đặt hàng có định dạng **XP (1) (2) (3)**, giúp xác định chính xác theo nhu cầu:
-
(1) Model type: Loại
-
(2) Tube outer diameter ΦD: Đường kính ngoài ống
-
(3) Thread type & Size: Loại và kích thước ren
ℹ️ Ống hệ mét (Metric tube) - Mã (2)
|
Code (Mã) |
04 |
06 |
08 |
10 |
12 |
14 |
18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
ΦD |
4mm |
6mm |
8mm |
10mm |
12mm |
14mm |
16mm |
ℹ️ Kích thước ren (Metric size & R(PT) Thread) - Mã (3)
|
Code (Mã) |
M5 |
M6 |
M8 |
01 |
02 |
03 |
04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Size (Kích thước) |
M5x0.8 |
M6x1 |
M8x1 |
R1/8" |
R1/4" |
R3/8" |
R1/2" |
ℹ️ Loại (Model type) - Mã (1)


**Ví dụ đặt hàng:** Để đặt mua Đầu Nối Khí Nén XPCF cho ống ΦD **8mm** và ren **R1/4"**, mã đặt hàng của bạn là **XPC 08 02**.